kinh qua

kinh qua

Con tàu kinh qua eo biển vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trải qua, đi qua, trải nghiệm một quá trình, một giai đoạn nào đó: "kinh qua" diễn tả hành động đã từng trải nghiệm, chứng kiến hoặc trực tiếp tham gia vào một sự việc, một chặng đường, thường mang lại kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết sâu sắc.
    • Vượt qua, đi xuyên qua (theo nghĩa địa hoặc ẩn dụ): Chỉ việc đi ngang qua, đi xuyên qua một không gian, một thời kỳ hoặc một tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã kinh qua nhiều vị trí công tác khác nhau trước khi trở thành giám đốc. (Ông ấy đã trải qua nhiều vị trí công tác khác nhau trước khi trở thành giám đốc.)
    • Con tàu kinh qua eo biển này vào lúc nửa đêm. (Con tàu đi qua eo biển này vào lúc nửa đêm.)
    • Chúng tôi đã cùng nhau kinh qua những năm tháng khó khăn nhất. (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua những năm tháng khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinh qua thực tế": trải nghiệm thực tế, học hỏi từ thực tiễn.

    • Kiến thức kinh qua thực tế thường quý giá hơn lý thuyết suông. (Kiến thức học được từ trải nghiệm thực tế thường quý giá hơn lý thuyết suông.)
  • "kinh qua thử thách": vượt qua thử thách, trải qua khó khăn.

    • Một người trưởng thành người đã kinh qua nhiều thử thách. (Một người trưởng thành người đã trải qua nhiều thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh nghiệm (danh từ): những hiểu biết, bài học được nhờ đã trải qua sự việc.

    • Anh ấy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý. (Anh ấy nhiều hiểu biết từ trải nghiệm trong lĩnh vực quản lý.)
  • Trải qua (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc trải nghiệm, chịu đựng hoặc sống qua một quá trình.

    • ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật lớn. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trải nghiệm: trải qua cảm nhận.
  • Đi qua: vượt qua một không gian, địa điểm.
  • Nếm trải: trải qua (thường những điều không dễ chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "kinh qua" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Thành ngữ này ý nghĩa gần với việc "kinh qua" thực tế để mở mang hiểu biết. Khi đi nhiều, trải nghiệm nhiều (kinh qua nhiều nơi), con người sẽ học được nhiều điều hay.

Từ chứa "kinh qua"